| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
CBQL-00017
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu quản lý giáo dục trung học | GD | Thái Nguyên | 2008 | 38500 | 371 |
| 2 |
CBQL-00018
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu quản lý giáo dục trung học | GD | Thái Nguyên | 2008 | 38500 | 371 |
| 3 |
CBQL-00019
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu quản lý giáo dục trung học | GD | Thái Nguyên | 2008 | 38500 | 371 |
| 4 |
CBQL-00020
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu quản lý giáo dục trung học | GD | Thái Nguyên | 2008 | 38500 | 371 |
| 5 |
CBQL-00021
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu quản lý giáo dục trung học | GD | Thái Nguyên | 2008 | 38500 | 371 |
| 6 |
CBQL-00022
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu quản lý giáo dục trung học | GD | Thái Nguyên | 2008 | 38500 | 371 |
| 7 |
CBQL-00023
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu quản lý giáo dục trung học | GD | Thái Nguyên | 2008 | 38500 | 371 |
| 8 |
CBQL-00024
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu quản lý giáo dục trung học | GD | Thái Nguyên | 2008 | 38500 | 371 |
| 9 |
CBQL-00025
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu quản lý giáo dục trung học | GD | Thái Nguyên | 2008 | 38500 | 371 |
| 10 |
CBQL-00026
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu quản lý giáo dục trung học | GD | Thái Nguyên | 2008 | 38500 | 371 |
| 11 |
CBQL-00027
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2008 | GD | Bộ QP | 2008 | 38500 | 371 |
| 12 |
CBQL-00028
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2008 | GD | Bộ QP | 2008 | 38500 | 371 |
| 13 |
CBQL-00029
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2008 | GD | Bộ QP | 2008 | 38500 | 371 |
| 14 |
CBQL-00030
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2008 | GD | Bộ QP | 2008 | 38500 | 371 |
| 15 |
CBQL-00031
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2008 | GD | Bộ QP | 2008 | 38500 | 371 |
| 16 |
CBQL-00032
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu hướng dẫn nhiệm vụ năm học 2008-2009 | GDVN | H. | 2008 | 25000 | 371 |
| 17 |
CBQL-00033
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Một số vấn đề về đổi mới chương trình và sách giáo khoa giáo dục phổ thông | GDVN | H. | 2015 | 50000 | 371 |
| 18 |
CBQL-00034
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Một số vấn đề về đổi mới chương trình và sách giáo khoa giáo dục phổ thông | GDVN | H. | 2015 | 50000 | 371 |
| 19 |
CBQL-00035
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Một số vấn đề về đổi mới chương trình và sách giáo khoa giáo dục phổ thông | GDVN | H. | 2015 | 50000 | 371 |
| 20 |
CBQL-00036
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Một số vấn đề về đổi mới chương trình và sách giáo khoa giáo dục phổ thông | GDVN | H. | 2015 | 50000 | 371 |
| 21 |
CBQL-00037
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Một số vấn đề về đổi mới chương trình và sách giáo khoa giáo dục phổ thông | GDVN | H. | 2015 | 50000 | 371 |
| 22 |
CBQL-00038
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Một số vấn đề về đổi mới chương trình và sách giáo khoa giáo dục phổ thông | GDVN | H. | 2015 | 50000 | 371 |
| 23 |
CBQL-00039
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Một số vấn đề về đổi mới chương trình và sách giáo khoa giáo dục phổ thông | GDVN | H. | 2015 | 50000 | 371 |
| 24 |
CBQL-00040
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Một số vấn đề về đổi mới chương trình và sách giáo khoa giáo dục phổ thông | GDVN | H. | 2015 | 50000 | 371 |
| 25 |
CBQL-00007
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Quy chế tuyển sinh ĐH,CĐ hệ chính quy, dự bị ĐH, cử tuyển | GD | H. | 2003 | 7000 | 371 |
| 26 |
CBQL-00008
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Quy chế tuyển sinh ĐH,CĐ hệ chính quy, dự bị ĐH, cử tuyển | GD | H. | 2003 | 7000 | 371 |
| 27 |
CBQL-00009
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Tài liệu nhiệm vụ năm học 2005-2006 | GD | H. | 2005 | 20000 | 371 |
| 28 |
CBQL-00010
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Quy chế tuyển sinh hệ chính quy trung học chuyên nghiệp | GD | Xí nghiệp in Bộ GD&ĐT | 2003 | 3500 | 371 |
| 29 |
CBQL-00011
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Về nhiệm vụ năm học 2003-2004 | GD | H. | 2003 | 3500 | 371 |
| 30 |
CBQL-00012
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Những điều càn biết về tuyển sinh trung học chuyên nghiệp năm 2003 | GD | Xí nghiệp in Bộ GD&ĐT | 2003 | 3500 | 371 |
| 31 |
CBQL-00013
| BAN TƯ TƯỞNG VHTW | Chuyên đề nghiên cứu Nghị quyết đại hội X của Đảng | CTQG | Cty in Tiến Bộ | 2006 | 11000 | 3KV4 |
| 32 |
CBQL-00014
| BAN TƯ TƯỞNG VHTW | Chuyên đề nghiên cứu Nghị quyết đại hội X của Đảng | CTQG | Cty in Tiến Bộ | 2006 | 11000 | 3KV4 |
| 33 |
CBQL-00004
| BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO | Những gương mặt giáo dục Việt Nam 2007 | GD | Cty in VHP | 2007 | 0 | 37 |
| 34 |
CBQL-00001
| ĐOÀN DUY LỤC | Giáo dục Đại học Việt Nam | GD | VHP | 2004 | 71000 | 378 |
| 35 |
CBQL-00006
| ĐOÀN THỊ LAM LUYẾN | Gương mặt cac nhà quản lí năng động Việt Nam | Hội nhà văn | VHP | 2002 | 80000 | 37 |
| 36 |
CBQL-00015
| ĐẶNG HUỲNH MAI | Những tình huống trong thực tiễn quản lí giáo dục | GD | Tam Kỳ | 2008 | 11100 | 371 |
| 37 |
CBQL-00016
| ĐẶNG HUỲNH MAI | Những tình huống trong thực tiễn quản lí giáo dục | GD | Tam Kỳ | 2008 | 11100 | 371 |
| 38 |
CBQL-00003
| MADELINE HUNTER | Làm chủ phương pháp giảng dạy | ĐHQG HCM | Xí nghiệp in 27/7 | 2005 | 170000 | 37 |
| 39 |
CBQL-00002
| NGUYỄN KIÊN TRƯỜNG | Giáo dục Đại học Việt Nam | CTQG | Cty in THHH VIệt Hưng | 2004 | 248000 | 37 |
| 40 |
CBQL-00005
| PAM ROBBINS HAVEY B.ALVY | Cẩm nang dành cho hiệu trưởng | CTQG | HCM. | 2004 | 220000 | 373 |