SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
TRUNG HỌC PHỔ THÔNG NAM SÁCH II
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG, SỐ TIỀN CỦA CÁC LOẠI ẤN PHẨM
Thống kê mượn   Thống kê trả   Thống kê đọc   Mượn chưa trả   Mượn nhiều nhất   Chưa ai mượn   Số lượng - Số tiền
 
STTChủng loạiTổng số ấn phẩmTổng số tiền
1 Sách tham khảo môn Tiếng Anh chương trình GDPT 2018 2 400000
2 Sách tham khảo Công nghệ 2 23000
3 Sách tham khảo môn Hoá học chương trình GDPT 2018 2 400000
4 Sách giáo khoa Giáo dục quốc phòng và an ninh 11 3 45000
5 Sách giáo viên Tiếng Anh 11 3 243000
6 Sách tham khảo Khác chương trình GDPT 2018 3 747000
7 Sách giáo viên Địa lý 11 4 240000
8 Sách tham khảo môn Vật lí chương trình GDPT 2018 4 800000
9 Sách giáo viên Địa lý 10 4 236000
10 Sách giáo khoa Tiếng anh 10 5 415000
11 Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 10 5 70000
12 Sách giáo khoa Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 5 85000
13 Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 11 5 240000
14 Sách giáo viên Giáo dục thể chất 10 5 140000
15 Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 12 5 55000
16 Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 12 5 245000
17 Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 12 5 65000
18 Sách giáo khoa Giáo dục thể chất 11 5 75000
19 Sách giáo viên Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 10 5 240000
20 Sách giáo viên Tin học 10 5 370000
21 Sách giáo viên Địa lý 12 5 300000
22 Sách giáo viên Giáo dục quốc phòng và an ninh 10 5 160000
23 Sách giáo viên Công nghệ 10 6 344000
24 Sách nghiệp vụ Giáo dục quốc phòng 6 37600
25 Sách tham khảo môn Tiếng Trung chương trình GDPT 2018 6 1320000
26 Sách tham khảo môn Ngữ văn chương trình GDPT 2018 6 1032000
27 Sách giáo khoa Giáo dục quốc phòng 6 49000
28 Sách tham khảo môn Toán chương trình GDPT 2018 6 1200000
29 Bản tin dạy và học trong nhà trường 6 60000
30 Sách giáo viên Giáo dục kinh tế và pháp luật 12 6 196000
31 Sách giáo viên Tiếng anh 10 8 680000
32 Sách giáo khoa Công nghệ 12 8 120000
33 Sách giáo viên Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 8 328000
34 Sách giáo khoa Công nghệ 11 8 193000
35 Sách giáo viên Hoá học 11 10 275000
36 Sách giáo viên Hoá học 12 10 265000
37 Sách giáo viên Lịch Sử 11 10 250000
38 Sách giáo viên Vật lí 12 10 265000
39 Sách giáo viên Vật lí 10 10 270000
40 Sách giáo khoa Địa lý 10 10 195000
41 Sách giáo viên Sinh học 12 10 260000
42 Sách giáo viên Tiếng Anh 12 10 930000
43 Sách giáo viên Giáo dục quóc phòng và an ninh 12 10 440000
44 Sách giáo viên Tin học 12 10 330000
45 Sách giáo khoa Giáo dục quốc phòng và an ninh 12 10 200000
46 Sách giáo viên Lịch sử 10 10 315000
47 Sách giáo viên Vật lí 11 10 245000
48 Sách giáo viên Hoá học 10 10 305000
49 Sách giáo viên Toán 10 10 560000
50 Sách giáo viên Giáo dục kinh tế và pháp luật 11 10 270000
51 Sách giáo viên Lịch sử 12 10 290000
52 Sách giáo viên Sinh học 10 10 275000
53 Sách Danh Nhân 10 112600
54 Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 11 10 115000
55 Sách giáo viên Tin học 11 10 325000
56 Sách giáo viên Sinh học 11 10 265000
57 Dạy và học ngày nay 11 275000
58 Sách giáo viên Công nghệ 11 11 548000
59 Sách giáo khoa Giáo dục kinh tế và pháp luật 11 11 211000
60 Tạp chí khoa học giáo dục 11 374000
61 Sách tham khảo Ngành nghề chương trình GDPT 2018 12 1920000
62 Sách giáo khoa Nghề 12 202000
63 Sách giáo viên Công nghệ 12 13 502000
64 Sách giáo khoa Giáo dục kinh tế và pháp luật 10 14 231000
65 Sách giáo khoa Công nghệ 10 14 291000
66 Báo Hải Dương hàng ngày 15 22500
67 Sách giáo khoa Địa lý 12 15 315000
68 Sách giáo khoa Tin học 11 15 270000
69 Sách giáo khoa Sinh học 11 15 285000
70 Sách giáo khoa Vật lí 11 15 220000
71 Sách giáo khoa Hoạt động trải nghiệm và hướng nghiệp 10 15 190000
72 Sách giáo khoa Hoá 10 15 245000
73 Sách giáo khoa Tin học 10 15 310000
74 Sách giáo khoa Giáo dục kinh tế và Pháp luật 12 15 180000
75 Sách giáo khoa Tin học 12 15 290000
76 Sách giáo khoa Lịch sử 10 15 255000
77 Sách giáo khoa Vật Lí 10 15 260000
78 Sách giáo khoa Sinh học 12 15 265000
79 Sách giáo khoa Lịch sử 12 15 205000
80 Sách giáo khoa Hoá học 12 15 235000
81 Sách giáo khoa Sinh học 10 15 250000
82 Sách giáo khoa Địa lý 11 15 350000
83 Sách giáo khoa Vật lí 12 15 225000
84 Sách giáo khoa Hoá học 11 15 270000
85 Sách tham khảo Thể dục 17 220000
86 Sách nghiệp vụ Nghề 18 235000
87 Sách giáo viên Toán 11 20 780000
88 Sách giáo khoa Tiếng Anh 11 20 1180000
89 Sách giáo viên Toán 12 20 730000
90 Sách giáo khoa Lịch sử 11 20 385000
91 Sách giáo khoa Tiếng Anh 12 20 1400000
92 Toán học tuổi trẻ 24 315000
93 Tạp chí giáo dục 24 600000
94 Sách giáo viên Ngữ văn 10 30 820000
95 Sách giáo khoa Giáo dục công dân 30 147000
96 Sách giáo viên Ngữ văn 11 30 730000
97 Sách giáo viên Ngữ văn 12 30 710000
98 Thế giới mới 31 418600
99 Văn học và tuổi trẻ 34 500000
100 Sách giáo khoa Công Nghệ 35 353500
101 Sách giáo khoa Ngữ văn 10 35 555000
102 Sách giáo khoa Toán 10 40 835000
103 Sách Cán bộ quản lí 40 1880200
104 Sách nghiệp vụ Tin 43 562600
105 Vật lí tuổi trẻ 48 840000
106 Sách nghiệp vụ Giáo dục công dân 49 810000
107 Sách nghiệp vụ Thể dục 49 565600
108 Sách nghiệp vụ Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp 49 418500
109 Sách giáo khoa Ngữ văn 12 50 780000
110 Sách giáo khoa Ngữ văn 11 50 820000
111 Sách giáo khoa Toán 11 50 870000
112 Sách giáo khoa Toán 12 51 704000
113 Sách nghiệp vụ chung chương trình GDPT 2018 53 825000
114 Sách giáo khoa Tin 60 393500
115 Sách giáo khoa Địa lý 63 640000
116 Sách giáo khoa Lịch sử 68 682000
117 Sách nghiệp vụ Công nghệ 77 2900500
118 Sách giáo khoa Sinh học 78 798500
119 Sách nghiệp vụ Hoạt động giáo dục hướng nghiệp 84 948000
120 Sách tham khảo Giáo dục công dân 91 832500
121 Sách tham khảo Tin 97 3966100
122 Sách tham khảo Truyện văn học 103 7465000
123 Sách nghiệp vụ Anh văn 103 1981200
124 Sách tham khảo Đạo đức 107 5350100
125 Sách tham khảo Pháp luật 107 10920400
126 Sách giáo khoa Hoá học 126 1256400
127 Sách tham khảo khác ( Tổng loại ) 129 8375900
128 Sách nghiệp vụ Lịch sử 131 1915900
129 Sách giáo khoa Vật lí 131 1347700
130 Sách nghiệp vụ Địa lý 135 1567400
131 Sách giáo khoa Anh văn 146 1785200
132 Sách nghiệp vụ Sinh học 163 5194200
133 Sách nghiệp vụ Vật lý 164 5274000
134 Sách nghiệp vụ Hoá học 170 5472200
135 Sách nghiệp vụ Toán 209 2745300
136 Sách nghiệp vụ Văn học 257 4590100
137 Sách giáo khoa Văn học 262 1759800
138 Sách giáo khoa Toán 267 2152900
139 Sách tham khảo Địa lý 273 7434400
140 Sách tham khảo Lịch sử 363 12165600
141 Sách tham khảo Anh văn 519 19233500
142 Sách tham khảo Sinh học 645 20321400
143 Sách tham khảo Hoá học 826 28075300
144 Sách tham khảo Vật lý 851 31067500
145 Sách tham khảo Văn học 1008 34691100
146 Sách tham khảo Toán 1386 44123000
 
TỔNG
10995
324524300